照準 (しょうじゅん) — sight (e.g. of a gun), aim, alignment
照準
sight (e.g. of a gun)
Ghi nhớ 照準
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- sight (e.g. of a gun)
- aim
- alignment