Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

焼死 (しょうし) — death by fire

焼しょう死し death by fire
Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb intransitive

shoushi

しょうし
Post

Ghi nhớ 焼死

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • death by fire

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

焼死する

しょうしする

焼死します

しょうしします

Present negative

焼死しない

しょうししない

焼死しません

しょうししません

Past

焼死した

しょうしした

焼死しました

しょうししました

Past negative

焼死しなかった

しょうししなかった

焼死しませんでした

しょうししませんでした

Te-form

焼死して

しょうしして

焼死しまして

しょうししまして

Potential

焼死できる

しょうしできる

焼死できます

しょうしできます

Potential negative

焼死できない

しょうしできない

焼死できません

しょうしできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.