Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

終息 (しゅうそく) — cessation, (coming to an) end

終しゅう息そく cessation
Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb intransitive

shuusoku

しゅうそく
Post

Ghi nhớ 終息

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • cessation
  • (coming to an) end

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

終息する

しゅうそくする

終息します

しゅうそくします

Present negative

終息しない

しゅうそくしない

終息しません

しゅうそくしません

Past

終息した

しゅうそくした

終息しました

しゅうそくしました

Past negative

終息しなかった

しゅうそくしなかった

終息しませんでした

しゅうそくしませんでした

Te-form

終息して

しゅうそくして

終息しまして

しゅうそくしまして

Potential

終息できる

しゅうそくできる

終息できます

しゅうそくできます

Potential negative

終息できない

しゅうそくできない

終息できません

しゅうそくできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.