Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

即死 (そくし) — instant death

即そく死し instant death
2 ký tự 漢語 kango noun suru verb intransitive

sokushi

そくし
Post

Ghi nhớ 即死

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • instant death

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

即死する

そくしする

即死します

そくしします

Present negative

即死しない

そくししない

即死しません

そくししません

Past

即死した

そくしした

即死しました

そくししました

Past negative

即死しなかった

そくししなかった

即死しませんでした

そくししませんでした

Te-form

即死して

そくしして

即死しまして

そくししまして

Potential

即死できる

そくしできる

即死できます

そくしできます

Potential negative

即死できない

そくしできない

即死できません

そくしできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.