率先 (そっせん) — đi đầu, tiên phong, suất tiên
率先
đi đầu
Tần suất #9821
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
2 ký tự
混合 mixed
Từ ghép hỗn hợp — kết hợp nhiều kiểu đọc khác nhau không thuộc các phân loại chuẩn. noun
intransitive
suru verb
sossen
そっせん
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
そっせん[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 率先
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- đi đầu
- tiên phong
- suất tiên
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
率先する そっせんする |
率先します そっせんします |
| Present negative |
率先しない そっせんしない |
率先しません そっせんしません |
| Past |
率先した そっせんした |
率先しました そっせんしました |
| Past negative |
率先しなかった そっせんしなかった |
率先しませんでした そっせんしませんでした |
| Te-form |
率先して そっせんして |
率先しまして そっせんしまして |
| Potential |
率先できる そっせんできる |
率先できます そっせんできます |
| Potential negative |
率先できない そっせんできない |
率先できません そっせんできません |