率先 (そっせん) — đi đầu, tiên phong, suất tiên

そっせん đi đầu
Tần suất #9821 Lớp 5 2 ký tự 混合 mixed noun · intransitive · suru verb

sossen

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • đi đầu
  • tiên phong
  • suất tiên

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.