Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

率先 (そっせん) — đi đầu, tiên phong, suất tiên

率そっ先せん đi đầu
Tần suất #9821 Lớp 5 2 ký tự 混合 mixed noun intransitive suru verb

sossen

そっせん
Pitch そっせん[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 率先

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • đi đầu
  • tiên phong
  • suất tiên

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

率先する

そっせんする

率先します

そっせんします

Present negative

率先しない

そっせんしない

率先しません

そっせんしません

Past

率先した

そっせんした

率先しました

そっせんしました

Past negative

率先しなかった

そっせんしなかった

率先しませんでした

そっせんしませんでした

Te-form

率先して

そっせんして

率先しまして

そっせんしまして

Potential

率先できる

そっせんできる

率先できます

そっせんできます

Potential negative

率先できない

そっせんできない

率先できません

そっせんできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.