Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

つぎ込む (つぎこむ) — đổ vào, rót vào, đầu tư vào

つぎ込こむ đổ vào
Tần suất #9822 4 ký tự godan verb (-mu) transitive

tsugikomu

つぎこむ
Pitch つぎこむ[3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ つぎ込む

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • đổ vào
  • rót vào
  • đầu tư vào

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

つぎ込む

つぎこむ

つぎ込みます

つぎこみます

Present negative

つぎ込まない

つぎこまない

つぎ込みません

つぎこみません

Past

つぎ込んだ

つぎこんだ

つぎ込みました

つぎこみました

Past negative

つぎ込まなかった

つぎこまなかった

つぎ込みませんでした

つぎこみませんでした

Te-form

つぎ込んで

つぎこんで

つぎ込みまして

つぎこみまして

Potential

つぎ込める

つぎこめる

つぎ込めます

つぎこめます

Potential negative

つぎ込めない

つぎこめない

つぎ込めません

つぎこめません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.