つぎ込む (つぎこむ) — đổ vào, rót vào, đầu tư vào
つぎ込む
đổ vào
Tần suất #9822
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
4 ký tự
godan verb (-mu)
transitive
tsugikomu
つぎこむ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
つぎこむ[3] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ つぎ込む
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- đổ vào
- rót vào
- đầu tư vào
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
つぎ込む つぎこむ |
つぎ込みます つぎこみます |
| Present negative |
つぎ込まない つぎこまない |
つぎ込みません つぎこみません |
| Past |
つぎ込んだ つぎこんだ |
つぎ込みました つぎこみました |
| Past negative |
つぎ込まなかった つぎこまなかった |
つぎ込みませんでした つぎこみませんでした |
| Te-form |
つぎ込んで つぎこんで |
つぎ込みまして つぎこみまして |
| Potential |
つぎ込める つぎこめる |
つぎ込めます つぎこめます |
| Potential negative |
つぎ込めない つぎこめない |
つぎ込めません つぎこめません |