愛好 (あいこう) — yêu thích, ưa chuộng, ái hảo
愛好
yêu thích
Tần suất #6753
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 4
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
aikou
あいこう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
あいこう[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 愛好
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- yêu thích
- ưa chuộng
- ái hảo
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
愛好する あいこうする |
愛好します あいこうします |
| Present negative |
愛好しない あいこうしない |
愛好しません あいこうしません |
| Past |
愛好した あいこうした |
愛好しました あいこうしました |
| Past negative |
愛好しなかった あいこうしなかった |
愛好しませんでした あいこうしませんでした |
| Te-form |
愛好して あいこうして |
愛好しまして あいこうしまして |
| Potential |
愛好できる あいこうできる |
愛好できます あいこうできます |
| Potential negative |
愛好できない あいこうできない |
愛好できません あいこうできません |