Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

愛好 (あいこう) — yêu thích, ưa chuộng, ái hảo

愛あい好こう yêu thích
Tần suất #6753 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

aikou

あいこう
Pitch あいこう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 愛好

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • yêu thích
  • ưa chuộng
  • ái hảo

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

愛好する

あいこうする

愛好します

あいこうします

Present negative

愛好しない

あいこうしない

愛好しません

あいこうしません

Past

愛好した

あいこうした

愛好しました

あいこうしました

Past negative

愛好しなかった

あいこうしなかった

愛好しませんでした

あいこうしませんでした

Te-form

愛好して

あいこうして

愛好しまして

あいこうしまして

Potential

愛好できる

あいこうできる

愛好できます

あいこうできます

Potential negative

愛好できない

あいこうできない

愛好できません

あいこうできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.