水車 (すいしゃ) — bánh xe nước, guồng nước, thủy xa

すいしゃ bánh xe nước
Lớp 1 2 ký tự 漢語 kango noun

suisha

Pitch しゃ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • bánh xe nước
  • guồng nước
  • thủy xa

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.