水素 (すいそ) — hydro, khí hydro, thủy tố

すい hydro
Tần suất #6533 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun

suiso

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • hydro
  • khí hydro
  • thủy tố

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.