Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

進む (すすむ) — tiến lên, tiến triển

進すすむ tiến lên
Tần suất #371 Lớp 3 2 ký tự godan verb (-mu) intransitive

susumu

すすむ
Pitch すすむ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 進む

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • tiến lên
  • tiến triển

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. 前(まえ)の ほうへ うごいて いく。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

進む

すすむ

進みます

すすみます

Present negative

進まない

すすまない

進みません

すすみません

Past

進んだ

すすんだ

進みました

すすみました

Past negative

進まなかった

すすまなかった

進みませんでした

すすみませんでした

Te-form

進んで

すすんで

進みまして

すすみまして

Potential

進める

すすめる

進めます

すすめます

Potential negative

進めない

すすめない

進めません

すすめません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.