進む (すすむ) — tiến lên, tiến triển
進む
tiến lên
Tần suất #371
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 3
2 ký tự
godan verb (-mu)
intransitive
susumu
すすむ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
すすむ[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 進む
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- tiến lên
- tiến triển
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- 前の ほうへ うごいて いく。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
進む すすむ |
進みます すすみます |
| Present negative |
進まない すすまない |
進みません すすみません |
| Past |
進んだ すすんだ |
進みました すすみました |
| Past negative |
進まなかった すすまなかった |
進みませんでした すすみませんでした |
| Te-form |
進んで すすんで |
進みまして すすみまして |
| Potential |
進める すすめる |
進めます すすめます |
| Potential negative |
進めない すすめない |
進めません すすめません |