進む (すすむ) — tiến lên, tiến triển

すす tiến lên
Tần suất #371 Lớp 3 2 ký tự godan verb (-mu) · intransitive

susumu

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • tiến lên
  • tiến triển

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.