Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

入学試験 (にゅうがくしけん) — entrance examination

入にゅう学がく試し験けん entrance examination
Lớp 4 4 ký tự 漢語 kango noun

nyuugakushiken

にゅうがくしけん
Post

Ghi nhớ 入学試験

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • entrance examination

Kanji được dùng

Từ liên quan

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.