Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

対論 (たいろん) — arguing face to face

対たい論ろん arguing face to face
Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive intransitive

tairon

たいろん
Post

Ghi nhớ 対論

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • arguing face to face

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

対論する

たいろんする

対論します

たいろんします

Present negative

対論しない

たいろんしない

対論しません

たいろんしません

Past

対論した

たいろんした

対論しました

たいろんしました

Past negative

対論しなかった

たいろんしなかった

対論しませんでした

たいろんしませんでした

Te-form

対論して

たいろんして

対論しまして

たいろんしまして

Potential

対論できる

たいろんできる

対論できます

たいろんできます

Potential negative

対論できない

たいろんできない

対論できません

たいろんできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.