日付 (ひづけ) — ngày tháng, đề ngày

づけ ngày tháng
Tần suất #3438 Lớp 4 2 ký tự 和語 wago noun

hizuke

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • ngày tháng
  • đề ngày

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.