Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

断つ (たつ) — to sever, to cut off, to suppress

断たつ to sever
Lớp 5 2 ký tự godan verb (-tsu) transitive

tatsu

たつ
Post

Ghi nhớ 断つ

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • to sever
  • to cut off
  • to suppress
  • to eradicate
  • to exterminate
  • to abstain (from)
  • to give up

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

断つ

たつ

断ちます

たちます

Present negative

断たない

たたない

断ちません

たちません

Past

断った

たった

断ちました

たちました

Past negative

断たなかった

たたなかった

断ちませんでした

たちませんでした

Te-form

断って

たって

断ちまして

たちまして

Potential

断てる

たてる

断てます

たてます

Potential negative

断てない

たてない

断てません

たてません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.