店員 (てんいん) — nhân viên cửa hàng, điếm viên
店員
nhân viên cửa hàng
Tần suất #5000
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 3
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
tenin
てんいん
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
てんいん[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 店員
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- nhân viên cửa hàng
- điếm viên
Usage examples
-
ここから出てくる弁当屋「青い箱」と店員の春は、説明のために作った架空の店と人物です。
Koko kara dete kuru bentouya "aoi hako" to ten'in no haru wa, setsumei no tame ni tsukutta kakuu no mise to jinbutsu desu.
The bento shop "Blue Box" and its employee Haru, who appear from here on, are a fictional shop and character created for this explanation.
小さく直して、大きく変える — トヨタの考え方 · MojiMori(AIオリジナル) · 第1章 仕事をよく見る