Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

出展 (しゅってん) — trưng bày, xuất triển

出しゅつ展てん trưng bày
Tần suất #6166 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

shutten

しゅってん
Pitch しゅってん[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 出展

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • trưng bày
  • xuất triển

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

出展する

しゅってんする

出展します

しゅってんします

Present negative

出展しない

しゅってんしない

出展しません

しゅってんしません

Past

出展した

しゅってんした

出展しました

しゅってんしました

Past negative

出展しなかった

しゅってんしなかった

出展しませんでした

しゅってんしませんでした

Te-form

出展して

しゅってんして

出展しまして

しゅってんしまして

Potential

出展できる

しゅってんできる

出展できます

しゅってんできます

Potential negative

出展できない

しゅってんできない

出展できません

しゅってんできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.