特価 (とっか) — giá đặc biệt, giá khuyến mãi, đặc giá

とっ giá đặc biệt
Tần suất #8074 Lớp 5 2 ký tự 混合 mixed noun

tokka

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • giá đặc biệt
  • giá khuyến mãi
  • đặc giá

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.