留まる (とまる) — to stop (moving), to come to a stop, to stop (doing, working, being supplied)
留まる
to stop (moving)
Ghi nhớ 留まる
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- to stop (moving)
- to come to a stop
- to stop (doing, working, being supplied)
- to come to a halt
- to cease
- to be stopped
- to be suspended
- to alight
- to perch on
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
留まる とまる |
留まります とまります |
| Present negative |
留まらない とまらない |
留まりません とまりません |
| Past |
留まった とまった |
留まりました とまりました |
| Past negative |
留まらなかった とまらなかった |
留まりませんでした とまりませんでした |
| Te-form |
留まって とまって |
留まりまして とまりまして |
| Potential |
留まれる とまれる |
留まれます とまれます |
| Potential negative |
留まれない とまれない |
留まれません とまれません |