Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

留まる (とまる) — to stop (moving), to come to a stop, to stop (doing, working, being supplied)

留とまる to stop (moving)
Tần suất #6925 Lớp 5 3 ký tự godan verb (-ru) intransitive

tomaru

とまる
Post

Ghi nhớ 留まる

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • to stop (moving)
  • to come to a stop
  • to stop (doing, working, being supplied)
  • to come to a halt
  • to cease
  • to be stopped
  • to be suspended
  • to alight
  • to perch on

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

留まる

とまる

留まります

とまります

Present negative

留まらない

とまらない

留まりません

とまりません

Past

留まった

とまった

留まりました

とまりました

Past negative

留まらなかった

とまらなかった

留まりませんでした

とまりませんでした

Te-form

留まって

とまって

留まりまして

とまりまして

Potential

留まれる

とまれる

留まれます

とまれます

Potential negative

留まれない

とまれない

留まれません

とまれません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.