残留 (ざんりゅう) — ở lại, tồn lưu, tàn dư
zanryuu
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 残留
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- ở lại
- tồn lưu
- tàn dư
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
残留する ざんりゅうする |
残留します ざんりゅうします |
| Present negative |
残留しない ざんりゅうしない |
残留しません ざんりゅうしません |
| Past |
残留した ざんりゅうした |
残留しました ざんりゅうしました |
| Past negative |
残留しなかった ざんりゅうしなかった |
残留しませんでした ざんりゅうしませんでした |
| Te-form |
残留して ざんりゅうして |
残留しまして ざんりゅうしまして |
| Potential |
残留できる ざんりゅうできる |
残留できます ざんりゅうできます |
| Potential negative |
残留できない ざんりゅうできない |
残留できません ざんりゅうできません |
Adjective forms
Non-past covers present and future. Expand a form to see its plain, polite, affirmative and negative versions, where available. Some forms have multiple variants.
Conjugations are not yet available for this adjective class.