残留 (ざんりゅう) — ở lại, tồn lưu, tàn dư

ざんりゅう ở lại
Tần suất #6908 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango no-adjective · intransitive · suru verb

zanryuu

Pitch りゅ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • ở lại
  • tồn lưu
  • tàn dư

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.