Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

留学 (りゅうがく) — du học, lưu học

留りゅう学がく du học
Tần suất #1643 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

ryuugaku

りゅうがく
Pitch りゅうがく[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 留学

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • du học
  • lưu học

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. ほかの 国(くに)へ 行(い)って、べんきょうする。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

留学する

りゅうがくする

留学します

りゅうがくします

Present negative

留学しない

りゅうがくしない

留学しません

りゅうがくしません

Past

留学した

りゅうがくした

留学しました

りゅうがくしました

Past negative

留学しなかった

りゅうがくしなかった

留学しませんでした

りゅうがくしませんでした

Te-form

留学して

りゅうがくして

留学しまして

りゅうがくしまして

Potential

留学できる

りゅうがくできる

留学できます

りゅうがくできます

Potential negative

留学できない

りゅうがくできない

留学できません

りゅうがくできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.