留保 (りゅうほ) — bảo lưu, lưu giữ
留保
bảo lưu
Tần suất #7820
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
ryuuho
りゅうほ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
りゅうほ[1] atamadaka 頭高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 留保
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- bảo lưu
- lưu giữ
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
留保する りゅうほする |
留保します りゅうほします |
| Present negative |
留保しない りゅうほしない |
留保しません りゅうほしません |
| Past |
留保した りゅうほした |
留保しました りゅうほしました |
| Past negative |
留保しなかった りゅうほしなかった |
留保しませんでした りゅうほしませんでした |
| Te-form |
留保して りゅうほして |
留保しまして りゅうほしまして |
| Potential |
留保できる りゅうほできる |
留保できます りゅうほできます |
| Potential negative |
留保できない りゅうほできない |
留保できません りゅうほできません |