留保 (りゅうほ) — bảo lưu, lưu giữ

りゅう bảo lưu
Tần suất #7820 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

ryuuho

Pitch りゅ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • bảo lưu
  • lưu giữ

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.