Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

留保 (りゅうほ) — bảo lưu, lưu giữ

留りゅう保ほ bảo lưu
Tần suất #7820 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

ryuuho

りゅうほ
Pitch りゅうほ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 留保

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • bảo lưu
  • lưu giữ

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

留保する

りゅうほする

留保します

りゅうほします

Present negative

留保しない

りゅうほしない

留保しません

りゅうほしません

Past

留保した

りゅうほした

留保しました

りゅうほしました

Past negative

留保しなかった

りゅうほしなかった

留保しませんでした

りゅうほしませんでした

Te-form

留保して

りゅうほして

留保しまして

りゅうほしまして

Potential

留保できる

りゅうほできる

留保できます

りゅうほできます

Potential negative

留保できない

りゅうほできない

留保できません

りゅうほできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.