不定期 (ふていき) — bất định kỳ, không định kỳ

てい bất định kỳ
Tần suất #4964 Lớp 4 3 ký tự 漢語 kango na-adjective

futeiki

Pitch [2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • bất định kỳ
  • không định kỳ

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.