つけ込む (つけこむ) — to take advantage of, to impose on, to exploit
つけ込む
to take advantage of
4 ký tự
godan verb (-mu)
intransitive
transitive
tsukekomu
つけこむ
Ghi nhớ つけ込む
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- to take advantage of
- to impose on
- to exploit
- to enter (an item in a ledger)
- to make an entry (in an account book)
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
つけ込む つけこむ |
つけ込みます つけこみます |
| Present negative |
つけ込まない つけこまない |
つけ込みません つけこみません |
| Past |
つけ込んだ つけこんだ |
つけ込みました つけこみました |
| Past negative |
つけ込まなかった つけこまなかった |
つけ込みませんでした つけこみませんでした |
| Te-form |
つけ込んで つけこんで |
つけ込みまして つけこみまして |
| Potential |
つけ込める つけこめる |
つけ込めます つけこめます |
| Potential negative |
つけ込めない つけこめない |
つけ込めません つけこめません |