Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

就業 (しゅうぎょう) — sự làm việc, tựu nghiệp, có việc làm

就しゅう業ぎょう sự làm việc
Tần suất #4023 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

shuugyou

しゅうぎょう
Pitch しゅうぎょう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 就業

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • sự làm việc
  • tựu nghiệp
  • có việc làm

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

就業する

しゅうぎょうする

就業します

しゅうぎょうします

Present negative

就業しない

しゅうぎょうしない

就業しません

しゅうぎょうしません

Past

就業した

しゅうぎょうした

就業しました

しゅうぎょうしました

Past negative

就業しなかった

しゅうぎょうしなかった

就業しませんでした

しゅうぎょうしませんでした

Te-form

就業して

しゅうぎょうして

就業しまして

しゅうぎょうしまして

Potential

就業できる

しゅうぎょうできる

就業できます

しゅうぎょうできます

Potential negative

就業できない

しゅうぎょうできない

就業できません

しゅうぎょうできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.