Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

去就 (きょしゅう) — leaving or staying, (one's) course of action, (one's) position

去きょ就しゅう leaving or staying
Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun

kyoshuu

きょしゅう
Post

Ghi nhớ 去就

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • leaving or staying
  • (one's) course of action
  • (one's) position
  • (one's) attitude

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.