成就 (じょうじゅ) — thành tựu, hoàn thành, viên mãn
成就
thành tựu
Tần suất #9456
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 6
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
transitive
jouju
じょうじゅ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
じょうじゅ[1] atamadaka 頭高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 成就
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- thành tựu
- hoàn thành
- viên mãn
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
成就する じょうじゅする |
成就します じょうじゅします |
| Present negative |
成就しない じょうじゅしない |
成就しません じょうじゅしません |
| Past |
成就した じょうじゅした |
成就しました じょうじゅしました |
| Past negative |
成就しなかった じょうじゅしなかった |
成就しませんでした じょうじゅしませんでした |
| Te-form |
成就して じょうじゅして |
成就しまして じょうじゅしまして |
| Potential |
成就できる じょうじゅできる |
成就できます じょうじゅできます |
| Potential negative |
成就できない じょうじゅできない |
成就できません じょうじゅできません |