Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

成就 (じょうじゅ) — thành tựu, hoàn thành, viên mãn

成じょう就じゅ thành tựu
Tần suất #9456 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb transitive

jouju

じょうじゅ
Pitch じょうじゅ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 成就

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • thành tựu
  • hoàn thành
  • viên mãn

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

成就する

じょうじゅする

成就します

じょうじゅします

Present negative

成就しない

じょうじゅしない

成就しません

じょうじゅしません

Past

成就した

じょうじゅした

成就しました

じょうじゅしました

Past negative

成就しなかった

じょうじゅしなかった

成就しませんでした

じょうじゅしませんでした

Te-form

成就して

じょうじゅして

成就しまして

じょうじゅしまして

Potential

成就できる

じょうじゅできる

成就できます

じょうじゅできます

Potential negative

成就できない

じょうじゅできない

成就できません

じょうじゅできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.