作れる (つくれる) — có thể làm, có thể tạo ra
作れる
có thể làm
Ghi nhớ 作れる
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- có thể làm
- có thể tạo ra
Usage examples
-
「作れるから作る」だけでなく、「次に何が必要か」を見ます。
"Tsukureru kara tsukuru" dake de naku, "tsugi ni nani ga hitsuyou ka" o mimasu.
Instead of only thinking "We make it because we can," look at "What is needed next?"
小さく直して、大きく変える — トヨタの考え方 · MojiMori(AIオリジナル) · 第3章 必要な分を、必要な時に