Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

連なる (つらなる) — nối liền, trải dài, kéo dài thành hàng

連つらなる nối liền
Tần suất #9978 Lớp 4 3 ký tự godan verb (-ru) intransitive

tsuranaru

つらなる
Pitch つらなる[3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 連なる

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • nối liền
  • trải dài
  • kéo dài thành hàng

Usage examples

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

連なる

つらなる

連なります

つらなります

Present negative

連ならない

つらならない

連なりません

つらなりません

Past

連なった

つらなった

連なりました

つらなりました

Past negative

連ならなかった

つらならなかった

連なりませんでした

つらなりませんでした

Te-form

連なって

つらなって

連なりまして

つらなりまして

Potential

連なれる

つらなれる

連なれます

つらなれます

Potential negative

連なれない

つらなれない

連なれません

つらなれません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.