連れ (つれ) — bạn đồng hành, người đi cùng

bạn đồng hành
Tần suất #6243 Lớp 4 2 ký tự noun

tsure

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • bạn đồng hành
  • người đi cùng

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.