勤め (つとめ) — service, duty, business
勤め
service
Ghi nhớ 勤め
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- service
- duty
- business
- responsibility
- task
- Buddhist religious services