動かす (うごかす) — làm chuyển động, vận hành, di chuyển
動かす
làm chuyển động
Tần suất #1550
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 3
3 ký tự
godan verb (-su)
transitive
ugokasu
うごかす
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
うごかす[3] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 動かす
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- làm chuyển động
- vận hành
- di chuyển
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- ものの ばしょを かえたり、きかいを はたらかせたり する。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
動かす うごかす |
動かします うごかします |
| Present negative |
動かさない うごかさない |
動かしません うごかしません |
| Past |
動かした うごかした |
動かしました うごかしました |
| Past negative |
動かさなかった うごかさなかった |
動かしませんでした うごかしませんでした |
| Te-form |
動かして うごかして |
動かしまして うごかしまして |
| Potential |
動かせる うごかせる |
動かせます うごかせます |
| Potential negative |
動かせない うごかせない |
動かせません うごかせません |