Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

動かす (うごかす) — làm chuyển động, vận hành, di chuyển

動うごかす làm chuyển động
Tần suất #1550 Lớp 3 3 ký tự godan verb (-su) transitive

ugokasu

うごかす
Pitch うごかす[3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 動かす

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • làm chuyển động
  • vận hành
  • di chuyển

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. ものの ばしょを かえたり、きかいを はたらかせたり する。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

動かす

うごかす

動かします

うごかします

Present negative

動かさない

うごかさない

動かしません

うごかしません

Past

動かした

うごかした

動かしました

うごかしました

Past negative

動かさなかった

うごかさなかった

動かしませんでした

うごかしませんでした

Te-form

動かして

うごかして

動かしまして

うごかしまして

Potential

動かせる

うごかせる

動かせます

うごかせます

Potential negative

動かせない

うごかせない

動かせません

うごかせません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.