動ける (うごける) — có thể di chuyển, cử động được
動ける
có thể di chuyển
Ghi nhớ 動ける
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- có thể di chuyển
- cử động được