一目 (ひとめ) — một cái nhìn, thoáng nhìn, nhất mục

ひと một cái nhìn
Tần suất #5727 Lớp 1 2 ký tự 和語 wago noun

hitome

Pitch [2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • một cái nhìn
  • thoáng nhìn
  • nhất mục

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.