Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

受信 (じゅしん) — thu tín hiệu, nhận tin, thụ tín

受じゅ信しん thu tín hiệu
Tần suất #2134 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

jushin

じゅしん
Pitch じゅしん[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 受信

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • thu tín hiệu
  • nhận tin
  • thụ tín

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. 電話(でんわ)や メールなどが とどいて、それを うけとる。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

受信する

じゅしんする

受信します

じゅしんします

Present negative

受信しない

じゅしんしない

受信しません

じゅしんしません

Past

受信した

じゅしんした

受信しました

じゅしんしました

Past negative

受信しなかった

じゅしんしなかった

受信しませんでした

じゅしんしませんでした

Te-form

受信して

じゅしんして

受信しまして

じゅしんしまして

Potential

受信できる

じゅしんできる

受信できます

じゅしんできます

Potential negative

受信できない

じゅしんできない

受信できません

じゅしんできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.