受信 (じゅしん) — thu tín hiệu, nhận tin, thụ tín
受信
thu tín hiệu
Tần suất #2134
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 4
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
jushin
じゅしん
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
じゅしん[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 受信
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- thu tín hiệu
- nhận tin
- thụ tín
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- 電話や メールなどが とどいて、それを うけとる。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
受信する じゅしんする |
受信します じゅしんします |
| Present negative |
受信しない じゅしんしない |
受信しません じゅしんしません |
| Past |
受信した じゅしんした |
受信しました じゅしんしました |
| Past negative |
受信しなかった じゅしんしなかった |
受信しませんでした じゅしんしませんでした |
| Te-form |
受信して じゅしんして |
受信しまして じゅしんしまして |
| Potential |
受信できる じゅしんできる |
受信できます じゅしんできます |
| Potential negative |
受信できない じゅしんできない |
受信できません じゅしんできません |