Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

移る (うつる) — di chuyển, chuyển đến, dời

移うつる di chuyển
Tần suất #2323 Lớp 5 2 ký tự godan verb (-ru) intransitive

utsuru

うつる
Pitch うつる[2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 移る

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • di chuyển
  • chuyển đến
  • dời

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

移る

うつる

移ります

うつります

Present negative

移らない

うつらない

移りません

うつりません

Past

移った

うつった

移りました

うつりました

Past negative

移らなかった

うつらなかった

移りませんでした

うつりませんでした

Te-form

移って

うつって

移りまして

うつりまして

Potential

移れる

うつれる

移れます

うつれます

Potential negative

移れない

うつれない

移れません

うつれません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.