移行 (いこう) — chuyển đổi, di hành, chuyển dịch
移行
chuyển đổi
Tần suất #2022
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
transitive
ikou
いこう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
いこう[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 移行
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- chuyển đổi
- di hành
- chuyển dịch
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- いまの やりかたから、新しい やりかたに かえる。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
移行する いこうする |
移行します いこうします |
| Present negative |
移行しない いこうしない |
移行しません いこうしません |
| Past |
移行した いこうした |
移行しました いこうしました |
| Past negative |
移行しなかった いこうしなかった |
移行しませんでした いこうしませんでした |
| Te-form |
移行して いこうして |
移行しまして いこうしまして |
| Potential |
移行できる いこうできる |
移行できます いこうできます |
| Potential negative |
移行できない いこうできない |
移行できません いこうできません |