移行 (いこう) — chuyển đổi, di hành, chuyển dịch

こう chuyển đổi
Tần suất #2022 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive/intransitive · suru verb

ikou

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • chuyển đổi
  • di hành
  • chuyển dịch

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.