移す (うつす) — di chuyển, chuyển, dời
移す
di chuyển
Tần suất #2673
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
2 ký tự
godan verb (-su)
transitive
utsusu
うつす
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
うつす[2] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 移す
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- di chuyển
- chuyển
- dời
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
移す うつす |
移します うつします |
| Present negative |
移さない うつさない |
移しません うつしません |
| Past |
移した うつした |
移しました うつしました |
| Past negative |
移さなかった うつさなかった |
移しませんでした うつしませんでした |
| Te-form |
移して うつして |
移しまして うつしまして |
| Potential |
移せる うつせる |
移せます うつせます |
| Potential negative |
移せない うつせない |
移せません うつせません |