Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

移す (うつす) — di chuyển, chuyển, dời

移うつす di chuyển
Tần suất #2673 Lớp 5 2 ký tự godan verb (-su) transitive

utsusu

うつす
Pitch うつす[2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 移す

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • di chuyển
  • chuyển
  • dời

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

移す

うつす

移します

うつします

Present negative

移さない

うつさない

移しません

うつしません

Past

移した

うつした

移しました

うつしました

Past negative

移さなかった

うつさなかった

移しませんでした

うつしませんでした

Te-form

移して

うつして

移しまして

うつしまして

Potential

移せる

うつせる

移せます

うつせます

Potential negative

移せない

うつせない

移せません

うつせません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.