移す (うつす) — di chuyển, chuyển, dời

うつ di chuyển
Tần suất #2673 Lớp 5 2 ký tự godan verb (-su) · transitive

utsusu

Pitch [2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • di chuyển
  • chuyển
  • dời

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.