Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

笑わせる (わらわせる) — chọc cười, làm cho cười

笑わらわせる chọc cười
Tần suất #9842 Lớp 4 4 ký tự ichidan verb transitive

warawaseru

わらわせる
Post

Ghi nhớ 笑わせる

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • chọc cười
  • làm cho cười

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

笑わせる

わらわせる

笑わせます

わらわせます

Present negative

笑わせない

わらわせない

笑わせません

わらわせません

Past

笑わせた

わらわせた

笑わせました

わらわせました

Past negative

笑わせなかった

わらわせなかった

笑わせませんでした

わらわせませんでした

Te-form

笑わせて

わらわせて

笑わせまして

わらわせまして

Potential

笑わせられる

わらわせられる

笑わせられます

わらわせられます

Potential negative

笑わせられない

わらわせられない

笑わせられません

わらわせられません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.