笑わせる (わらわせる) — chọc cười, làm cho cười
笑わせる
chọc cười
Ghi nhớ 笑わせる
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- chọc cười
- làm cho cười
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
笑わせる わらわせる |
笑わせます わらわせます |
| Present negative |
笑わせない わらわせない |
笑わせません わらわせません |
| Past |
笑わせた わらわせた |
笑わせました わらわせました |
| Past negative |
笑わせなかった わらわせなかった |
笑わせませんでした わらわせませんでした |
| Te-form |
笑わせて わらわせて |
笑わせまして わらわせまして |
| Potential |
笑わせられる わらわせられる |
笑わせられます わらわせられます |
| Potential negative |
笑わせられない わらわせられない |
笑わせられません わらわせられません |