敗れる (やぶれる) — bại trận, thua cuộc, thất bại
敗れる
bại trận
Tần suất #5706
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 4
3 ký tự
ichidan verb
intransitive
yabureru
やぶれる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
やぶれる[3] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 敗れる
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- bại trận
- thua cuộc
- thất bại
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
敗れる やぶれる |
敗れます やぶれます |
| Present negative |
敗れない やぶれない |
敗れません やぶれません |
| Past |
敗れた やぶれた |
敗れました やぶれました |
| Past negative |
敗れなかった やぶれなかった |
敗れませんでした やぶれませんでした |
| Te-form |
敗れて やぶれて |
敗れまして やぶれまして |
| Potential |
敗れられる やぶれられる |
敗れられます やぶれられます |
| Potential negative |
敗れられない やぶれられない |
敗れられません やぶれられません |