敗れる (やぶれる) — bại trận, thua cuộc, thất bại

やぶれる bại trận
Tần suất #5706 Lớp 4 3 ký tự ichidan verb · intransitive

yabureru

Pitch [3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • bại trận
  • thua cuộc
  • thất bại

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.