Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

敗れる (やぶれる) — bại trận, thua cuộc, thất bại

敗やぶれる bại trận
Tần suất #5706 Lớp 4 3 ký tự ichidan verb intransitive

yabureru

やぶれる
Pitch やぶれる[3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 敗れる

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • bại trận
  • thua cuộc
  • thất bại

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

敗れる

やぶれる

敗れます

やぶれます

Present negative

敗れない

やぶれない

敗れません

やぶれません

Past

敗れた

やぶれた

敗れました

やぶれました

Past negative

敗れなかった

やぶれなかった

敗れませんでした

やぶれませんでした

Te-form

敗れて

やぶれて

敗れまして

やぶれまして

Potential

敗れられる

やぶれられる

敗れられます

やぶれられます

Potential negative

敗れられない

やぶれられない

敗れられません

やぶれられません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.