Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

共演 (きょうえん) — cùng diễn, đồng diễn, cộng diễn

共きょう演えん cùng diễn
Tần suất #5707 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb transitive

kyouen

きょうえん
Pitch きょうえん[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 共演

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • cùng diễn
  • đồng diễn
  • cộng diễn

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

共演する

きょうえんする

共演します

きょうえんします

Present negative

共演しない

きょうえんしない

共演しません

きょうえんしません

Past

共演した

きょうえんした

共演しました

きょうえんしました

Past negative

共演しなかった

きょうえんしなかった

共演しませんでした

きょうえんしませんでした

Te-form

共演して

きょうえんして

共演しまして

きょうえんしまして

Potential

共演できる

きょうえんできる

共演できます

きょうえんできます

Potential negative

共演できない

きょうえんできない

共演できません

きょうえんできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.