共演 (きょうえん) — cùng diễn, đồng diễn, cộng diễn
共演
cùng diễn
Tần suất #5707
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
transitive
kyouen
きょうえん
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
きょうえん[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 共演
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- cùng diễn
- đồng diễn
- cộng diễn
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
共演する きょうえんする |
共演します きょうえんします |
| Present negative |
共演しない きょうえんしない |
共演しません きょうえんしません |
| Past |
共演した きょうえんした |
共演しました きょうえんしました |
| Past negative |
共演しなかった きょうえんしなかった |
共演しませんでした きょうえんしませんでした |
| Te-form |
共演して きょうえんして |
共演しまして きょうえんしまして |
| Potential |
共演できる きょうえんできる |
共演できます きょうえんできます |
| Potential negative |
共演できない きょうえんできない |
共演できません きょうえんできません |