Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

問い合わせる (といあわせる) — hỏi thăm, tra hỏi

問とい合あわせる hỏi thăm
Tần suất #5705 Lớp 3 6 ký tự 和語 wago ichidan verb transitive

toiawaseru

といあわせる
Pitch といあわせる[5] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 問い合わせる

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • hỏi thăm
  • tra hỏi

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

問い合わせる

といあわせる

問い合わせます

といあわせます

Present negative

問い合わせない

といあわせない

問い合わせません

といあわせません

Past

問い合わせた

といあわせた

問い合わせました

といあわせました

Past negative

問い合わせなかった

といあわせなかった

問い合わせませんでした

といあわせませんでした

Te-form

問い合わせて

といあわせて

問い合わせまして

といあわせまして

Potential

問い合わせられる

といあわせられる

問い合わせられます

といあわせられます

Potential negative

問い合わせられない

といあわせられない

問い合わせられません

といあわせられません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.