問い合わせる (といあわせる) — hỏi thăm, tra hỏi

わせる hỏi thăm
Tần suất #5705 Lớp 3 6 ký tự 和語 wago ichidan verb · transitive

toiawaseru

Pitch [5] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • hỏi thăm
  • tra hỏi

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.