敗戦 (はいせん) — bại trận, trận thua
敗戦
bại trận
Tần suất #4874
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 4
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
haisen
はいせん
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
はいせん[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 敗戦
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- bại trận
- trận thua
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
敗戦する はいせんする |
敗戦します はいせんします |
| Present negative |
敗戦しない はいせんしない |
敗戦しません はいせんしません |
| Past |
敗戦した はいせんした |
敗戦しました はいせんしました |
| Past negative |
敗戦しなかった はいせんしなかった |
敗戦しませんでした はいせんしませんでした |
| Te-form |
敗戦して はいせんして |
敗戦しまして はいせんしまして |
| Potential |
敗戦できる はいせんできる |
敗戦できます はいせんできます |
| Potential negative |
敗戦できない はいせんできない |
敗戦できません はいせんできません |