Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

敗戦 (はいせん) — bại trận, trận thua

敗はい戦せん bại trận
Tần suất #4874 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

haisen

はいせん
Pitch はいせん[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 敗戦

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • bại trận
  • trận thua

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

敗戦する

はいせんする

敗戦します

はいせんします

Present negative

敗戦しない

はいせんしない

敗戦しません

はいせんしません

Past

敗戦した

はいせんした

敗戦しました

はいせんしました

Past negative

敗戦しなかった

はいせんしなかった

敗戦しませんでした

はいせんしませんでした

Te-form

敗戦して

はいせんして

敗戦しまして

はいせんしまして

Potential

敗戦できる

はいせんできる

敗戦できます

はいせんできます

Potential negative

敗戦できない

はいせんできない

敗戦できません

はいせんできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.