連敗 (れんぱい) — thua liên tiếp, chuỗi trận thua, liên bại
連敗
thua liên tiếp
Tần suất #9285
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 4
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
renpai
れんぱい
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
れんぱい[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 連敗
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- thua liên tiếp
- chuỗi trận thua
- liên bại
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
連敗する れんぱいする |
連敗します れんぱいします |
| Present negative |
連敗しない れんぱいしない |
連敗しません れんぱいしません |
| Past |
連敗した れんぱいした |
連敗しました れんぱいしました |
| Past negative |
連敗しなかった れんぱいしなかった |
連敗しませんでした れんぱいしませんでした |
| Te-form |
連敗して れんぱいして |
連敗しまして れんぱいしまして |
| Potential |
連敗できる れんぱいできる |
連敗できます れんぱいできます |
| Potential negative |
連敗できない れんぱいできない |
連敗できません れんぱいできません |