Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

連敗 (れんぱい) — thua liên tiếp, chuỗi trận thua, liên bại

連れん敗ぱい thua liên tiếp
Tần suất #9285 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

renpai

れんぱい
Pitch れんぱい[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 連敗

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • thua liên tiếp
  • chuỗi trận thua
  • liên bại

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

連敗する

れんぱいする

連敗します

れんぱいします

Present negative

連敗しない

れんぱいしない

連敗しません

れんぱいしません

Past

連敗した

れんぱいした

連敗しました

れんぱいしました

Past negative

連敗しなかった

れんぱいしなかった

連敗しませんでした

れんぱいしませんでした

Te-form

連敗して

れんぱいして

連敗しまして

れんぱいしまして

Potential

連敗できる

れんぱいできる

連敗できます

れんぱいできます

Potential negative

連敗できない

れんぱいできない

連敗できません

れんぱいできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.