Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

破れる (やぶれる) — bị rách, bị vỡ

破やぶれる bị rách
Tần suất #8262 Lớp 5 3 ký tự ichidan verb intransitive

yabureru

やぶれる
Pitch やぶれる[3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 破れる

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • bị rách
  • bị vỡ

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

破れる

やぶれる

破れます

やぶれます

Present negative

破れない

やぶれない

破れません

やぶれません

Past

破れた

やぶれた

破れました

やぶれました

Past negative

破れなかった

やぶれなかった

破れませんでした

やぶれませんでした

Te-form

破れて

やぶれて

破れまして

やぶれまして

Potential

破れられる

やぶれられる

破れられます

やぶれられます

Potential negative

破れられない

やぶれられない

破れられません

やぶれられません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.