破れる (やぶれる) — bị rách, bị vỡ
破れる
bị rách
Tần suất #8262
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
3 ký tự
ichidan verb
intransitive
yabureru
やぶれる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
やぶれる[3] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 破れる
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- bị rách
- bị vỡ
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
破れる やぶれる |
破れます やぶれます |
| Present negative |
破れない やぶれない |
破れません やぶれません |
| Past |
破れた やぶれた |
破れました やぶれました |
| Past negative |
破れなかった やぶれなかった |
破れませんでした やぶれませんでした |
| Te-form |
破れて やぶれて |
破れまして やぶれまして |
| Potential |
破れられる やぶれられる |
破れられます やぶれられます |
| Potential negative |
破れられない やぶれられない |
破れられません やぶれられません |