Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

立地 (りっち) — vị trí, địa điểm, lập địa

立りっ地ち vị trí
Tần suất #5510 Lớp 2 2 ký tự 混合 mixed noun intransitive suru verb

ricchi

りっち
Pitch りっち[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 立地

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • vị trí
  • địa điểm
  • lập địa

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

立地する

りっちする

立地します

りっちします

Present negative

立地しない

りっちしない

立地しません

りっちしません

Past

立地した

りっちした

立地しました

りっちしました

Past negative

立地しなかった

りっちしなかった

立地しませんでした

りっちしませんでした

Te-form

立地して

りっちして

立地しまして

りっちしまして

Potential

立地できる

りっちできる

立地できます

りっちできます

Potential negative

立地できない

りっちできない

立地できません

りっちできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.