立地 (りっち) — vị trí, địa điểm, lập địa
立地
vị trí
Tần suất #5510
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 2
2 ký tự
混合 mixed
Từ ghép hỗn hợp — kết hợp nhiều kiểu đọc khác nhau không thuộc các phân loại chuẩn. noun
intransitive
suru verb
ricchi
りっち
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
りっち[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 立地
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- vị trí
- địa điểm
- lập địa
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
立地する りっちする |
立地します りっちします |
| Present negative |
立地しない りっちしない |
立地しません りっちしません |
| Past |
立地した りっちした |
立地しました りっちしました |
| Past negative |
立地しなかった りっちしなかった |
立地しませんでした りっちしませんでした |
| Te-form |
立地して りっちして |
立地しまして りっちしまして |
| Potential |
立地できる りっちできる |
立地できます りっちできます |
| Potential negative |
立地できない りっちできない |
立地できません りっちできません |