調理 (ちょうり) — nấu ăn, chế biến món ăn, điều lý
chouri
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 調理
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- nấu ăn
- chế biến món ăn
- điều lý
Usage examples
-
空になった箱にカードを入れておくと、調理する人に「次の分が必要です」と伝わります。
Kara ni natta hako ni kaado o irete oku to, chouri suru hito ni "tsugi no bun ga hitsuyou desu" to tsutawarimasu.
Putting a card in an empty box tells the person cooking that the next batch is needed.
小さく直して、大きく変える — トヨタの考え方 · MojiMori(AIオリジナル) · 第3章 必要な分を、必要な時に
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
調理する ちょうりする |
調理します ちょうりします |
| Present negative |
調理しない ちょうりしない |
調理しません ちょうりしません |
| Past |
調理した ちょうりした |
調理しました ちょうりしました |
| Past negative |
調理しなかった ちょうりしなかった |
調理しませんでした ちょうりしませんでした |
| Te-form |
調理して ちょうりして |
調理しまして ちょうりしまして |
| Potential |
調理できる ちょうりできる |
調理できます ちょうりできます |
| Potential negative |
調理できない ちょうりできない |
調理できません ちょうりできません |