調理 (ちょうり) — nấu ăn, chế biến món ăn, điều lý

調ちょう nấu ăn
Tần suất #3937 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

chouri

Pitch ちょ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • nấu ăn
  • chế biến món ăn
  • điều lý

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.