Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

遊覧 (ゆうらん) — sightseeing

遊ゆう覧らん sightseeing
Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb intransitive

yuuran

ゆうらん
Post

Ghi nhớ 遊覧

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • sightseeing

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

遊覧する

ゆうらんする

遊覧します

ゆうらんします

Present negative

遊覧しない

ゆうらんしない

遊覧しません

ゆうらんしません

Past

遊覧した

ゆうらんした

遊覧しました

ゆうらんしました

Past negative

遊覧しなかった

ゆうらんしなかった

遊覧しませんでした

ゆうらんしませんでした

Te-form

遊覧して

ゆうらんして

遊覧しまして

ゆうらんしまして

Potential

遊覧できる

ゆうらんできる

遊覧できます

ゆうらんできます

Potential negative

遊覧できない

ゆうらんできない

遊覧できません

ゆうらんできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.