Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

財政難 (ざいせいなん) — economic difficulties, financial difficulties, fiscal difficulties

財ざい政せい難なん economic difficulties
Lớp 6 3 ký tự 漢語 kango noun

zaiseinan

ざいせいなん
Post

Ghi nhớ 財政難

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • economic difficulties
  • financial difficulties
  • fiscal difficulties

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.