Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

前夜 (ぜんや) — đêm trước, tiền dạ, đêm hôm trước

前ぜん夜や đêm trước
Tần suất #8088 Lớp 2 2 ký tự 漢語 kango adverb noun

zenya

ぜんや
Pitch ぜんや[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 前夜

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • đêm trước
  • tiền dạ
  • đêm hôm trước

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.