続伸 (ぞくしん) — continuous rise (in market price)
続伸
continuous rise (in market price)
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
intransitive
zokushin
ぞくしん
Ghi nhớ 続伸
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- continuous rise (in market price)
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
続伸する ぞくしんする |
続伸します ぞくしんします |
| Present negative |
続伸しない ぞくしんしない |
続伸しません ぞくしんしません |
| Past |
続伸した ぞくしんした |
続伸しました ぞくしんしました |
| Past negative |
続伸しなかった ぞくしんしなかった |
続伸しませんでした ぞくしんしませんでした |
| Te-form |
続伸して ぞくしんして |
続伸しまして ぞくしんしまして |
| Potential |
続伸できる ぞくしんできる |
続伸できます ぞくしんできます |
| Potential negative |
続伸できない ぞくしんできない |
続伸できません ぞくしんできません |