Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

続伸 (ぞくしん) — continuous rise (in market price)

続ぞく伸しん continuous rise (in market price)
2 ký tự 漢語 kango noun suru verb intransitive

zokushin

ぞくしん
Post

Ghi nhớ 続伸

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • continuous rise (in market price)

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

続伸する

ぞくしんする

続伸します

ぞくしんします

Present negative

続伸しない

ぞくしんしない

続伸しません

ぞくしんしません

Past

続伸した

ぞくしんした

続伸しました

ぞくしんしました

Past negative

続伸しなかった

ぞくしんしなかった

続伸しませんでした

ぞくしんしませんでした

Te-form

続伸して

ぞくしんして

続伸しまして

ぞくしんしまして

Potential

続伸できる

ぞくしんできる

続伸できます

ぞくしんできます

Potential negative

続伸できない

ぞくしんできない

続伸できません

ぞくしんできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.